Bản dịch của từ 贪睡 trong tiếng Việt
贪睡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tān | ㄊㄢ | t | an | thanh ngang |
贪睡 (Tính từ)
【tān shuì】
01
Ngủ nhiều, ham ngủ; ngủ quá độ, không tỉnh táo kịp (ví dụ: hay ngủ nướng)
睡眠太多,不知节制。。初刻拍案惊奇.卷二十九:「不然或是女孩儿家贪睡,忘记了。不知我外边人守候之苦,不免再央杨老妈去问个明白。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贪睡
tān
贪
shuì
睡
- Bính âm:
- 【tān】【ㄊㄢ】【THAM】
- Các biến thể:
- 貪
- Hình thái radical:
- ⿱,今,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痑
嘽
舑
滩
擹
貪
坍
啴
癱
潬
怹
摊
赠
赈
赞
贴
赑
贾
败
赓
赝
赋
赔
赉
陌
线
㕉
苬
㓣
咏
㚿
𠀴
苽
疌
拝
物
贪婪
贪心
贪图
贪污
贪玩
贪吃
贪恋
贪财
贪杯
贪官
