Bản dịch của từ 贪食 trong tiếng Việt
贪食
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tān | ㄊㄢ | t | an | thanh ngang |
贪食 (Danh từ)
【tān shí】
01
Tham ăn
贪婪的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tè vè
贪吃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Háu ăn
馋嘴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Tham của
贪图钱财
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Ăn tham
爱吃东西而不知节制
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贪食
tān
贪
shí
食
Các từ liên quan
贪主
贪乐
贪争
贪人
贪人败类
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
- Bính âm:
- 【tān】【ㄊㄢ】【THAM】
- Các biến thể:
- 貪
- Hình thái radical:
- ⿱,今,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痑
嘽
舑
滩
擹
貪
坍
啴
癱
潬
怹
摊
赠
赈
赞
贴
赑
贾
败
赓
赝
赋
赔
赉
陌
线
㕉
苬
㓣
咏
㚿
𠀴
苽
疌
拝
物
贪婪
贪心
贪图
贪污
贪玩
贪吃
贪恋
贪财
贪杯
贪官
