Bản dịch của từ 贪馋 trong tiếng Việt
贪馋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tān | ㄊㄢ | t | an | thanh ngang |
贪馋 (Động từ)
【tān chán】
01
Ham mê
狂热的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Háu ăn
饕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tham lam vô độ
贪得无厌的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Tham lam, háu ăn
贪婪的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贪馋
tān
贪
chán
馋
- Bính âm:
- 【tān】【ㄊㄢ】【THAM】
- Các biến thể:
- 貪
- Hình thái radical:
- ⿱,今,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痑
嘽
舑
滩
擹
貪
坍
啴
癱
潬
怹
摊
赠
赈
赞
贴
赑
贾
败
赓
赝
赋
赔
赉
陌
线
㕉
苬
㓣
咏
㚿
𠀴
苽
疌
拝
物
贪婪
贪心
贪图
贪污
贪玩
贪吃
贪恋
贪财
贪杯
贪官
