Bản dịch của từ 贫产 trong tiếng Việt

贫产

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊpinthanh sắc

贫产 (Danh từ)

pín chǎn
01

Ruộng đất của người nghèo; sản nghiệp (đất đai) thuộc tá điền, dân nghèo

贫民的田产。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贫产

pín

chǎn

Các từ liên quan

贫丁
贫下
贫下中农
贫不学俭
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
贫
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BẦN】
Các biến thể:
貧, 𡧋, 𥥄
Hình thái radical:
⿱,分,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép