Bản dịch của từ 贫化铀 trong tiếng Việt

贫化铀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊpinthanh sắc

贫化铀 (Danh từ)

pín huà yóu
01

Uranium nghèo — sản phẩm phụ sau khi tách uranium-235 khỏi uranium kim loại, thành phần chính là uranium-238, có mức phóng xạ thấp; gọi tắt là '贫铀' (phàm: nghèo = ít U-235)

从金属铀中提炼出铀-235后的副产品,主要成分是铀-238,有低放射性。简称贫铀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贫化铀

pín

huà

yóu

Các từ liên quan

贫丁
贫下
贫下中农
贫不学俭
化为泡影
铀沥青
贫
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BẦN】
Các biến thể:
貧, 𡧋, 𥥄
Hình thái radical:
⿱,分,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép