Bản dịch của từ 贫困地区 trong tiếng Việt

贫困地区

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊpinthanh sắc

贫困地区 (Danh từ)

pín kùn dì qū
01

Khu vực nghèo

贫困地区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vùng nghèo khó

贫困地区

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贫困地区

pín

kùn

贫
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BẦN】
Các biến thể:
貧, 𡧋, 𥥄
Hình thái radical:
⿱,分,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép