Bản dịch của từ 贫富不均 trong tiếng Việt

贫富不均

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊpinthanh sắc

贫富不均 (Danh từ)

pín fù bù jūn
01

Khoảng cách giàu nghèo; bất bình đẳng thu nhập

贫富差距、经济不平等和国民收入不均等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贫富不均

pín

jūn

贫
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BẦN】
Các biến thể:
貧, 𡧋, 𥥄
Hình thái radical:
⿱,分,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép