Bản dịch của từ 贫民窟 trong tiếng Việt

贫民窟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊpinthanh sắc

贫民窟 (Danh từ)

pín mín kū
01

Khu ổ chuột; khu nghèo khó (trong thành phố)

城市贫民聚居的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贫民窟

pín

mín

Các từ liên quan

贫丁
贫下
贫下中农
贫不学俭
民丁
民下
民不堪命
窟伏
窟儡子
窟垒
窟宅
窟室
贫
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BẦN】
Các biến thể:
貧, 𡧋, 𥥄
Hình thái radical:
⿱,分,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép