Bản dịch của từ 贫矿石 trong tiếng Việt

贫矿石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊpinthanh sắc

贫矿石 (Danh từ)

pín kuàng shí
01

Quặng nghèo; quặng có hàm lượng khoáng sản thấp

贫矿石是指含有矿物质成分较低的矿石,通常需要经过进一步的加工才能提取有价值的矿物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贫矿石

pín

kuàng

shí

贫
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BẦN】
Các biến thể:
貧, 𡧋, 𥥄
Hình thái radical:
⿱,分,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép