Bản dịch của từ 贫铗 trong tiếng Việt

贫铗

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊpinthanh sắc

贫铗 (Thành ngữ)

pín jiá
01

Từ điển học: một điển cố lịch sử (từ cổ) — chỉ hoàn cảnh nghèo khó, thiếu thốn nhưng dùng như tên điển tích (Ví dụ: “贫铗指战国时冯谖以无鱼无车无以为家三句乞求隐喻贫困为典故)。

《战国策.齐策四》载:战国时,“齐人有冯谖者,贫乏不能自存”,为孟尝君客,曾先后三弹其剑而歌,一曰:“长铗!归来乎!食无鱼!”二曰:“长铗!归来乎!出无车!”三曰:“长铗!归来乎!无以为家!”孟尝君一一满足其要求,而冯谖亦终为孟尝君成就大事。后因以“贫铗”为典实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贫铗

pín

jiá

Các từ liên quan

贫丁
贫下
贫下中农
贫不学俭
铗子
贫
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BẦN】
Các biến thể:
貧, 𡧋, 𥥄
Hình thái radical:
⿱,分,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép