Bản dịch của từ 贬义词 trong tiếng Việt
贬义词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biǎn | ㄅㄧㄢˇ | b | ian | thanh hỏi |
贬义词 (Danh từ)
【biǎn yì cí】
01
Nghĩa xấu; từ mang nghĩa xấu
含有贬义的词, 如'阴谋、叫嚣'等
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贬义词
biǎn
贬
yì
义
cí
词
Các từ liên quan
贬义
贬价
贬低
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
词丈
词不达意
词不逮意
- Bính âm:
- 【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【BIẾM】
- Các biến thể:
- 貶, 𦥘, 𦥧, 𧴷
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,乏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶ノ丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稨
覵
鶣
惼
匾
碥
㦚
窆
扁
疺
𠓫
褊
赋
赞
赠
账
贽
贪
贡
贴
赜
赕
赊
赈
㽺
诗
呪
迧
侭
狕
性
坤
姗
庙
帜
垊
贬义
贬低
贬值
褒贬
贬斥
贬价
贬抑
贬损
贬谪
自贬
