Bản dịch của từ 贬值 trong tiếng Việt

贬值

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎn

ㄅㄧㄢˇbianthanh hỏi

贬值 (Động từ)

biǎn zhí
01

Làm giảm giá; làm sụt giá

降低本国单位货币的法定含金量或降低本国货币对外币的比价

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sụt giá; mất giá; giảm giá trị

指货币购买力下降

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giảm; giảm xuống

泛指某一事物的价值降低

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贬值

biǎn

zhí

贬
Bính âm:
【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【BIẾM】
Các biến thể:
貶, 𦥘, 𦥧, 𧴷
Hình thái radical:
⿰,贝,乏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép