Bản dịch của từ 贬官 trong tiếng Việt
贬官
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biǎn | ㄅㄧㄢˇ | b | ian | thanh hỏi |
贬官 (Danh từ)
【biǎn guān】
01
Một quan chức bị giáng chức
被贬的官员
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giáng chức một quan chức
贬官
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贬官
biǎn
贬
guān
官
- Bính âm:
- 【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【BIẾM】
- Các biến thể:
- 貶, 𦥘, 𦥧, 𧴷
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,乏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶ノ丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稨
覵
鶣
惼
匾
碥
㦚
窆
扁
疺
𠓫
褊
赋
赞
赠
账
贽
贪
贡
贴
赜
赕
赊
赈
㽺
诗
呪
迧
侭
狕
性
坤
姗
庙
帜
垊
贬义
贬低
贬值
褒贬
贬斥
贬价
贬抑
贬损
贬谪
自贬
