Bản dịch của từ 贬官 trong tiếng Việt

贬官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎn

ㄅㄧㄢˇbianthanh hỏi

贬官 (Danh từ)

biǎn guān
01

Một quan chức bị giáng chức

被贬的官员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giáng chức một quan chức

贬官

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贬官

biǎn

guān

贬
Bính âm:
【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【BIẾM】
Các biến thể:
貶, 𦥘, 𦥧, 𧴷
Hình thái radical:
⿰,贝,乏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép