Bản dịch của từ 贬斥 trong tiếng Việt

贬斥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎn

ㄅㄧㄢˇbianthanh hỏi

贬斥 (Động từ)

biǎn chì
01

Bài xích; chê bai bài xích

贬低并排斥; 排斥(多用于人)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giáng chức; cách chức

降低官职

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贬斥

biǎn

chì

贬
Bính âm:
【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【BIẾM】
Các biến thể:
貶, 𦥘, 𦥧, 𧴷
Hình thái radical:
⿰,贝,乏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép