Bản dịch của từ 购募 trong tiếng Việt
购募
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | g | ou | thanh huyền |
购募 (Động từ)
【gòu mù】
01
Kêu gọi; thu hút sự quan tâm.
3.征求;募求。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Treo thưởng bắt giữ
2.谓悬赏缉捕。
Ví dụ
03
Mời gọi, chiêu mộ (người tham gia)
1.悬赏招募。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 购募
gòu
购
mù
募
Các từ liên quan
购书
购买
购买力
购买动机
购办
募俞
募兵
募兵制
募化
- Bính âm:
- 【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
- Các biến thể:
- 購, 𧵈, 𧶩, 𧷻, 𧸊
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,勾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姤
勾
雊
㝅
彀
糓
搆
呴
夠
遘
构
㨌
赝
贸
赍
赘
贳
赙
赏
贠
赒
赓
贬
赑
泷
诖
卖
朌
㐙
㳋
爬
板
林
到
侧
㱽
购物
采购
购买
订购
代购
网购
收购
团购
选购
抢购
