Bản dịch của từ 购单 trong tiếng Việt

购单

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋgouthanh huyền

购单 (Động từ)

gòu dān
01

Đơn đặt hàng; Mẫu đơn mua hàng; Giấy mua hàng

购单是指用于记录和确认购买商品或服务的文件。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 购单

gòu

dān

购
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Các biến thể:
購, 𧵈, 𧶩, 𧷻, 𧸊
Hình thái radical:
⿰,贝,勾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノフフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép