Bản dịch của từ 购物中心 trong tiếng Việt

购物中心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋgouthanh huyền

购物中心 (Danh từ)

gòu wù zhōng xīn
01

Trung tâm mua sắm lớn, nơi tập trung nhiều loại hàng hóa.

集中销售各种商品的大型商场。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 购物中心

gòu

zhōng

xīn

Các từ liên quan

购书
购买
购买力
购买动机
购办
物业
物主
中丁
中上
中下
中不溜
中专
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
购
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Các biến thể:
購, 𧵈, 𧶩, 𧷻, 𧸊
Hình thái radical:
⿰,贝,勾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノフフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép