Bản dịch của từ 贮存管 trong tiếng Việt

贮存管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

贮存管 (Danh từ)

zhù cún guǎn
01

Ống chứa khí

储气柜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bình chứa

液体或气体储存容器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贮存管

zhù

cún

guǎn

贮
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỮ】
Các biến thể:
貯, 𡪄, 𧵒, 𧵤
Hình thái radical:
⿰,贝,㝉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丶丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép