Bản dịch của từ 贮水箱 trong tiếng Việt
贮水箱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
贮水箱 (Danh từ)
【zhù shuǐ xiāng】
01
Thùng chứa nước
贮水箱一种贮水用的水箱,其顶部安装一个密封用的单向阀,其阀芯包括有一个空心浮体,有个带中心孔的密封垫,用带中心孔的紧固件固定在阀体端部,在箱体内部的阀体部分设有通孔。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贮水箱
zhù
贮
shuǐ
水
xiāng
箱
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỮ】
- Các biến thể:
- 貯, 𡪄, 𧵒, 𧵤
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,㝉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丶丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纻
驻
苧
築
乼
㹥
墸
註
㝉
祝
跓
著
赀
负
赘
败
赇
贤
贱
财
贽
赍
赋
贪
苤
彿
岬
𠂳
疜
刺
绂
茆
㑌
呠
炜
肬
贮存
贮藏
贮备
贮水
贮蓄
青贮
贮物
积贮
贮货
贮热
