Bản dịch của từ 贯习 trong tiếng Việt
贯习
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàn | ㄍㄨㄢˋ | g | uan | thanh huyền |
贯习 (Cụm từ)
【guàn xí】
01
熟练;熟悉。熟习。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贯习
guàn
贯
xí
习
- Bính âm:
- 【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
- Các biến thể:
- 貫, 䝺, 𢿒
- Hình thái radical:
- ⿱,毌,贝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴦
盥
䂯
悹
欟
涫
罐
䙛
遦
摜
䙮
貫
赐
赂
财
赖
赎
货
箦
赡
赉
赔
贡
赚
苽
环
诚
侞
劷
䇄
佯
和
咗
𠅎
㸚
疘
籍贯
贯彻
一贯
贯穿
连贯
贯注
贯通
贯珠
横贯
联贯
