Bản dịch của từ 贯彻始终 trong tiếng Việt

贯彻始终

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

贯彻始终 (Thành ngữ)

guàn chè shǐ zhōng
01

Theo dõi qua

跟进

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Để thực hiện đến cuối cùng

进行到底

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贯彻始终

guàn

chè

shǐ

zhōng

Các từ liên quan

贯串
贯习
彻上彻下
彻乐
彻侯
彻俎
彻兵
始业
始作俑者
始冠
始创
终不成
终不然
终世
终丧
终久
贯
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
貫, 䝺, 𢿒
Hình thái radical:
⿱,毌,贝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép