Bản dịch của từ 贯彻执行 trong tiếng Việt
贯彻执行
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàn | ㄍㄨㄢˋ | g | uan | thanh huyền |
贯彻执行 (Cụm từ)
【guàn chè zhí xíng】
01
Thực hiện triệt để
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贯彻执行
guàn
贯
chè
彻
zhí
执
xíng
行
- Bính âm:
- 【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
- Các biến thể:
- 貫, 䝺, 𢿒
- Hình thái radical:
- ⿱,毌,贝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴦
盥
䂯
悹
欟
涫
罐
䙛
遦
摜
䙮
貫
赐
赂
财
赖
赎
货
箦
赡
赉
赔
贡
赚
苽
环
诚
侞
劷
䇄
佯
和
咗
𠅎
㸚
疘
籍贯
贯彻
一贯
贯穿
连贯
贯注
贯通
贯珠
横贯
联贯
