Bản dịch của từ 贯索 trong tiếng Việt

贯索

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

贯索 (Danh từ)

guàn suǒ
01

Danh tên chòm sao (thuộc Thiên thị viên, gồm chín sao); còn nghĩa cổ: nhà tù/xiềng xích, dây thừng dài để trói hoặc xâu tiền.

星座名。属天市垣,共九星。喻牢狱。钱串。长绳。绑缚以绳索。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贯索

guàn

suǒ

贯
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
貫, 䝺, 𢿒
Hình thái radical:
⿱,毌,贝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép