Bản dịch của từ 贯鱼成宠 trong tiếng Việt

贯鱼成宠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

贯鱼成宠 (Tính từ)

guàn yú chéng chǒng
01

Sủng ái theo thứ tự; được yêu quý theo lượt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贯鱼成宠

guàn

chéng

chǒng

贯
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
貫, 䝺, 𢿒
Hình thái radical:
⿱,毌,贝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép