Bản dịch của từ 贰 trong tiếng Việt

Chữ sốĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

(Chữ số)

èr
01

Số hai viết bằng chữ; số hai viết hoa

''二''的大写参看〖数字〗

Ví dụ

(Động từ)

èr
01

Phản bội; hai lòng; ăn ở hai lòng

变节;背叛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

贰
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
貳, 弍, 弐, 貮, 㒃
Hình thái radical:
⿹,弍,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨フノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép