Bản dịch của từ 贰卿 trong tiếng Việt
贰卿
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Èr | ㄦˋ | N/A | er | thanh huyền |
贰卿 (Cụm từ)
【èr qīng】
01
侍郎。旧时尚书称为「卿」,侍郎副之,故称为「贰卿」。。旧五代史.卷一四九.职官志:「新除翰林学士张昭远早践纶闱,久司史笔,曾居宪府,累陟贰卿,今既擢在禁林,所宜别宣班序,其立位宜次崔梲。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贰卿
èr
贰
qīng
卿
- Bính âm:
- 【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
- Các biến thể:
- 貳, 弍, 弐, 貮, 㒃
- Hình thái radical:
- ⿹,弍,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨フノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誀
䣵
䏪
貳
𠄠
二
弐
咡
刵
㛅
髶
貮
财
赎
账
赘
责
贿
贶
质
负
赂
贪
赑
春
疩
砋
诰
昫
垦
竾
客
㽍
送
袂
㫈
贰心
携贰
贰臣
佐贰
猜贰
不贰过
