Bản dịch của từ 贰臣 trong tiếng Việt

贰臣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

贰臣 (Danh từ)

èr chén
01

Nhị thần; bề tôi thờ hai triều đại (quan triều đại trước đầu hàng và ra làm quan cho triều đại sau)

指在前一朝代做了官,投降后一朝代又做官的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贰臣

èr

chén

贰
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
貳, 弍, 弐, 貮, 㒃
Hình thái radical:
⿹,弍,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨フノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép