Bản dịch của từ 贰言 trong tiếng Việt
贰言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Èr | ㄦˋ | N/A | er | thanh huyền |
贰言 (Danh từ)
【èr yán】
01
异议, 不同意见,反对的看法(多用于书面或文言)
异议。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贰言
èr
贰
yán
言
- Bính âm:
- 【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
- Các biến thể:
- 貳, 弍, 弐, 貮, 㒃
- Hình thái radical:
- ⿹,弍,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨フノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誀
䣵
䏪
貳
𠄠
二
弐
咡
刵
㛅
髶
貮
财
赎
账
赘
责
贿
贶
质
负
赂
贪
赑
春
疩
砋
诰
昫
垦
竾
客
㽍
送
袂
㫈
贰心
携贰
贰臣
佐贰
猜贰
不贰过
