Bản dịch của từ 贱 trong tiếng Việt
贱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
贱 (Tính từ)
【jiàn】
01
Rẻ (giá cả)
(价钱) 低 (跟''贵''相对)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hèn; hèn mọn; ti tiện
地位低下
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bỉ ổi; đê tiện; khinh bỉ; khinh rẻ
卑鄙;下贱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Kẻ hèn (lời nói khiêm tốn)
谦辞; 称有关自己的事物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỆN】
- Các biến thể:
- 賤, 賎, 𧶤
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,戋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跈
僣
劒
箭
轞
㣤
瞷
濺
䧖
鑑
㓺
徤
赜
赠
赔
贲
赎
赋
赅
贻
赞
赂
质
贶
疮
怷
浔
䒷
眆
狣
粂
庭
狫
彦
婙
挣
贱人
犯贱
贵贱
贱货
卑贱
低贱
下贱
贱俾
贫贱
贱卖
