Bản dịch của từ 贱丈夫 trong tiếng Việt
贱丈夫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
贱丈夫 (Danh từ)
【jiàn zhàng fū】
01
卑劣贪鄙的男子。。孟子.公孙丑下:「古之为市也,以其所有易其所无者,有司者治之耳。有贱丈夫焉,必求龙断而登之,以左右望而罔市利,人皆以为贱,故从而征之。征商,自此贱丈夫始矣。」
Ví dụ
02
Đàn ông khinh bạc, tồi; thường gọi tắt là “贱夫” — người chồng/đàn ông hạ tiện, không đáng tôn trọng
或称为「贱夫」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贱丈夫
jiàn
贱
zhàng
丈
fū
夫
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỆN】
- Các biến thể:
- 賤, 賎, 𧶤
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,戋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跈
僣
劒
箭
轞
㣤
瞷
濺
䧖
鑑
㓺
徤
赜
赠
赔
贲
赎
赋
赅
贻
赞
赂
质
贶
疮
怷
浔
䒷
眆
狣
粂
庭
狫
彦
婙
挣
贱人
犯贱
贵贱
贱货
卑贱
低贱
下贱
贱俾
贫贱
贱卖
