Bản dịch của từ 贱事 trong tiếng Việt

贱事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

贱事 (Danh từ)

jiàn shì
01

Việc riêng nhỏ bé, tự xưng khi khiêm tốn hoặc nói về chuyện tầm thường, không quan trọng (Hán Việt: 'tiễn sự' — việc hèn nhỏ)

个人私事。用作谦词。轻贱的事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贱事

jiàn

shì

贱
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỆN】
Các biến thể:
賤, 賎, 𧶤
Hình thái radical:
⿰,贝,戋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép