Bản dịch của từ 贱相 trong tiếng Việt
贱相
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
贱相 (Danh từ)
【jiàn xiāng】
01
Cử chỉ, lời nói khiến người khác khinh rẻ; thái độ thấp hèn, đáng khinh
令人鄙薄的言谈举止。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贱相
jiàn
贱
xiāng
相
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỆN】
- Các biến thể:
- 賤, 賎, 𧶤
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,戋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跈
僣
劒
箭
轞
㣤
瞷
濺
䧖
鑑
㓺
徤
赜
赠
赔
贲
赎
赋
赅
贻
赞
赂
质
贶
疮
怷
浔
䒷
眆
狣
粂
庭
狫
彦
婙
挣
贱人
犯贱
贵贱
贱货
卑贱
低贱
下贱
贱俾
贫贱
贱卖
