Bản dịch của từ 贲 trong tiếng Việt
贲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
Bēn | ㄅㄣ | b | en | thanh ngang |
贲 (Tính từ)
【bì】
01
Trang sức lộng lẫy
装饰得很美
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Võ sĩ
古代守卫宫廷的士兵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍ】
- Các biến thể:
- 賁
- Hình thái radical:
- ⿱,卉,贝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丨丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹃
䮡
蓽
诐
㡀
㮿
䉾
㷶
㿫
祕
㳼
觱
犇
賁
锛
喯
蟦
栟
錛
泍
奔
赊
贩
贪
贮
赢
贳
贯
赝
赞
赏
资
贿
拾
㘺
俜
穼
䍔
紈
䄱
浂
瓵
㖎
哟
昦
贲临
贲门
虎贲
贲育
贲临
