Bản dịch của từ 贲信 trong tiếng Việt

贲信

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

Bēn

ㄅㄣbenthanh ngang

贲信 (Tính từ)

fèn xìn
01

Hùng hồn, phấn khởi; thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ.

奋然跃起貌。贲,通“奋”。信,通“伸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贲信

bēn

xìn

Các từ liên quan

贲临
贲典
贲军
贲军之将
贲华
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
贲
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,卉,贝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丨丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép