Bản dịch của từ 贲军之将 trong tiếng Việt

贲军之将

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

Bēn

ㄅㄣbenthanh ngang

贲军之将 (Tính từ)

fèn jūn zhī jiāng
01

Tướng bại trận; chỉ huy thua trận

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贲军之将

bēn

jūn

zhī

jiāng

Các từ liên quan

贲临
贲信
贲典
贲军
贲华
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
之个
之乎者也
之任
之前
将丧
将久
将事
将于
贲
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,卉,贝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丨丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép