Bản dịch của từ 贲戋 trong tiếng Việt

贲戋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

Bēn

ㄅㄣbenthanh ngang

贲戋 (Tính từ)

bēn jiān
01

Nhiều, phong phú (thường dùng để mô tả trang trí công phu)

语本《易.贲》:“贲于丘园,束帛戋戋。”孔颖达疏:“戋戋,众多也。”后用“贲戋”形容彩帛等装饰盛多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贲戋

bēn

jiān

Các từ liên quan

贲临
贲信
贲典
贲军
贲军之将
戋余
戋帛
戋戋
戋戋琐琐
贲
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,卉,贝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丨丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép