Bản dịch của từ 贲海 trong tiếng Việt

贲海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

Bēn

ㄅㄣbenthanh ngang

贲海 (Danh từ)

fèn hǎi
01

Biển Bột Hải

即渤海。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贲海

bēn

hǎi

Các từ liên quan

贲临
贲信
贲典
贲军
贲军之将
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
贲
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,卉,贝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丨丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép