Bản dịch của từ 贲石 trong tiếng Việt
贲石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
Bēn | ㄅㄣ | b | en | thanh ngang |
贲石 (Danh từ)
【bēn shí】
01
Tên gọi chung của hai chiến sĩ cổ đại là Mạnh Bân và Thạch Phiên.
古代勇士孟贲和石蕃的并称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贲石
bēn
贲
shí
石
Các từ liên quan
贲临
贲信
贲典
贲军
贲军之将
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍ】
- Các biến thể:
- 賁
- Hình thái radical:
- ⿱,卉,贝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丨丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹃
䮡
蓽
诐
㡀
㮿
䉾
㷶
㿫
祕
㳼
觱
犇
賁
锛
喯
蟦
栟
錛
泍
奔
赊
贩
贪
贮
赢
贳
贯
赝
赞
赏
资
贿
拾
㘺
俜
穼
䍔
紈
䄱
浂
瓵
㖎
哟
昦
贲临
贲门
虎贲
贲育
贲临
