Bản dịch của từ 贲禺 trong tiếng Việt

贲禺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

Bēn

ㄅㄣbenthanh ngang

贲禺 (Danh từ)

bēn yú
01

Sự thịnh vượng, giàu có

1.亦作“贲隅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Huyện Bản Ngữ, thuộc tỉnh Quảng Đông.

2.即番禺。县名,在广东省。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贲禺

bēn

Các từ liên quan

贲临
贲信
贲典
贲军
贲军之将
禺中
禺京
禺号
禺强
禺氏
贲
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,卉,贝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丨丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép