Bản dịch của từ 贲羊 trong tiếng Việt
贲羊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
Bēn | ㄅㄣ | b | en | thanh ngang |
贲羊 (Danh từ)
【bēn yáng】
01
Quái thú trong truyền thuyết, sống dưới đất.
传说中的土中怪兽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贲羊
bēn
贲
yáng
羊
Các từ liên quan
贲临
贲信
贲典
贲军
贲军之将
羊体嵇心
羊倌
羊傅
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍ】
- Các biến thể:
- 賁
- Hình thái radical:
- ⿱,卉,贝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丨丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹃
䮡
蓽
诐
㡀
㮿
䉾
㷶
㿫
祕
㳼
觱
犇
賁
锛
喯
蟦
栟
錛
泍
奔
赊
贩
贪
贮
赢
贳
贯
赝
赞
赏
资
贿
拾
㘺
俜
穼
䍔
紈
䄱
浂
瓵
㖎
哟
昦
贲临
贲门
虎贲
贲育
贲临
