Bản dịch của từ 贲象 trong tiếng Việt

贲象

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

Bēn

ㄅㄣbenthanh ngang

贲象 (Danh từ)

bēn xiàng
01

Hình tượng trong quẻ 'Bần' của Kinh Dịch.

《易.贲》的卦象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贲象

bēn

xiàng

Các từ liên quan

贲临
贲信
贲典
贲军
贲军之将
象为
象主
象乐
象事
象人
贲
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,卉,贝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丨丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép