Bản dịch của từ 贳 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

(Động từ)

shì
01

Cho vay; cho mượn

出赁;出借

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mua chịu

赊欠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tha; miễn

宽纵;赦免

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

贳
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
貰, 𧴹
Hình thái radical:
⿱,世,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép