Bản dịch của từ 贴凈 trong tiếng Việt
贴凈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiē | ㄊㄧㄝ | t | ie | thanh ngang |
贴凈 (Danh từ)
【tiē jìng】
01
Tên một vai trong kịch hát (vai '净' trong kịch Trung Quốc) — còn gọi là 副净, thường là vai tả khuôn mặt hóa trang, thường là vai nam tính, tính cách rõ rệt.
戏剧脚色名。副净。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贴凈
tiē
贴
jìng
凈
Các từ liên quan
贴书
贴亲
贴伏
贴体
贴例
凈业
凈丽
凈军
凈办
凈发
- Bính âm:
- 【tiē】【ㄊㄧㄝ】【THIẾP】
- Các biến thể:
- 貼
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怗
萜
帖
跕
聑
貼
赢
贰
货
贯
贽
贺
赟
赆
赏
负
赠
财
𠖇
殄
沯
㟄
珂
峊
活
査
𠊁
垍
㑡
柫
体贴
补贴
贴心
粘贴
津贴
贴纸
倒贴
贴切
贴近
贴合
