Bản dịch của từ 贴吧 trong tiếng Việt
贴吧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiē | ㄊㄧㄝ | t | ie | thanh ngang |
贴吧 (Danh từ)
【tiē bā】
01
Diễn đàn trực tuyến
网络论坛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bảng thông tin điện tử
电子留言板
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贴吧
tiē
贴
ba
吧
- Bính âm:
- 【tiē】【ㄊㄧㄝ】【THIẾP】
- Các biến thể:
- 貼
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怗
萜
帖
跕
聑
貼
赢
贰
货
贯
贽
贺
赟
赆
赏
负
赠
财
𠖇
殄
沯
㟄
珂
峊
活
査
𠊁
垍
㑡
柫
体贴
补贴
贴心
粘贴
津贴
贴纸
倒贴
贴切
贴近
贴合
