Bản dịch của từ 贴晕 trong tiếng Việt

贴晕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiē

ㄊㄧㄝtiethanh ngang

贴晕 (Động từ)

tiē yūn
01

Điểm trúng (vòng tâm màu đỏ trên bia bắn) — phần trung tâm của bia mục tiêu; Hán Việt: «tiếp» + «vân/huỳn» nhớ là tâm đỏ

1.红色靶心。贴﹑晕均指靶心。

Ví dụ
02

Vùng rìa (màu) phảng phất màu vàng; màu vàng hiện lên ở mép sao cho viền hơi mờ (gọi là 'hoàng vi')

2.指泛现黄色。晕,谓色彩四周模糊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贴晕

tiē

yūn

Các từ liên quan

贴书
贴亲
贴伏
贴体
贴例
晕东东
晕乎乎
晕倒
晕光
晕厥
贴
Bính âm:
【tiē】【ㄊㄧㄝ】【THIẾP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,贝,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép