Bản dịch của từ 贴服 trong tiếng Việt

贴服

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiē

ㄊㄧㄝtiethanh ngang

贴服 (Tính từ)

tiē fú
01

1.驯顺;服帖。

Ví dụ
02

Dán ôm sát, ép phẳng/ngoan ngoãn nằm sát (mang nghĩa 'phẳng, ôm sát'); Hán-Việt: thiếp phục (gần nghĩa: phủ sát, bám dính)

2.平贴,平服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thoải mái, dễ chịu; cảm thấy hợp, thuận (thân thể hoặc tinh thần) — gần nghĩa với “thoải mái, vừa lòng”

3.舒坦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贴服

tiē

Các từ liên quan

贴书
贴亲
贴伏
贴体
贴例
服丧
服习
服事
贴
Bính âm:
【tiē】【ㄊㄧㄝ】【THIẾP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,贝,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép