Bản dịch của từ 贴标签 trong tiếng Việt

贴标签

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiē

ㄊㄧㄝtiethanh ngang

贴标签 (Danh từ)

tiē biāo qiān
01

Dán nhãn, gắn mác, gắn thẻ (chỉ việc gán cho ai đó một đặc điểm, phẩm chất nhất định mà không xem xét đầy đủ)

比喻在评论中不作具体分析,只是生搬硬套地加上一些名目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贴标签

tiē

biāo

qiān

贴
Bính âm:
【tiē】【ㄊㄧㄝ】【THIẾP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,贝,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép