Bản dịch của từ 贴现 trong tiếng Việt

贴现

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiē

ㄊㄧㄝtiethanh ngang

贴现 (Danh từ)

tiē xiàn
01

Tiền khấu hao; tiền khấu đổi (khi đổi séc định kỳ trước thời hạn)

拿没有到期的票据到银行兑现或做支付手段,并由银行扣除从交付日至到期止这段时间内的利息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贴现

tiē

xiàn

Các từ liên quan

贴书
贴亲
贴伏
贴体
贴例
现下
现丑
现世
现世宝
现世报
贴
Bính âm:
【tiē】【ㄊㄧㄝ】【THIẾP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,贝,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép