Bản dịch của từ 贴零 trong tiếng Việt

贴零

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiē

ㄊㄧㄝtiethanh ngang

贴零 (Cụm từ)

tiē líng
01

书法用语。谓“零”字和与之相类似的字的最后一点要点得妥贴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贴零

tiē

líng

Các từ liên quan

贴书
贴亲
贴伏
贴体
贴例
零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
贴
Bính âm:
【tiē】【ㄊㄧㄝ】【THIẾP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,贝,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép