Bản dịch của từ 贴鸡 trong tiếng Việt

贴鸡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiē

ㄊㄧㄝtiethanh ngang

贴鸡 (Động từ)

tiē jī
01

Thuần dưỡng gà chọi (huấn luyện, nuôi làm chiến đấu)

谓驯养斗鸡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贴鸡

tiē

Các từ liên quan

贴书
贴亲
贴伏
贴体
贴例
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
贴
Bính âm:
【tiē】【ㄊㄧㄝ】【THIẾP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,贝,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép